字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

看台

kàntái

khán đài

Gặp trong câu

球迷们坐满了看台。

qiúmí men zuò mǎn le kàntái

Người hâm mộ ngồi kín khán đài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.