字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

慷慨

kāngkǎi

hào phóng; khảng khái

Gặp trong câu

他慷慨地帮助了学生。

tā kāngkǎi de bāngzhù le xuéshēng

Anh ấy hào phóng giúp đỡ học sinh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.