字舟Zizhou
慷
Học chữ · Cấp 7-9

慷

PinyinkāngHán Việtkhảng

khảng khái, hào sảng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 慷慨. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 心Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 慷

1 từ
慷慨kāngkǎimãnh liệt; nhiệt thành
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 14 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
慷Số nét14 nét.