字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

看管

kānguǎn

trông coi

Gặp trong câu

他负责看管仓库。

tā fùzé kānguǎn cāngkù

Anh ấy chịu trách nhiệm trông coi nhà kho.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.