字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

考查

kǎochá

kiểm tra; khảo sát (để đánh giá)

Gặp trong câu

这次考试主要考查学生的阅读能力。

zhè cì kǎoshì zhǔyào kǎochá xuéshēng de yuèdú nénglì

Kỳ thi này chủ yếu kiểm tra năng lực đọc của học sinh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.