字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

靠拢

kàolǒng

xích lại gần

Gặp trong câu

请大家往中间靠拢一点儿。

qǐng dàjiā wǎng zhōngjiān kàolǒng yìdiǎnr

Mọi người xích vào giữa một chút nhé.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.