字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

可观

kěguān

đáng kể

Gặp trong câu

这家公司今年的收入相当可观。

zhè jiā gōngsī jīnnián de shōurù xiāngdāng kěguān

Doanh thu năm nay của công ty này khá đáng kể.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.