Từ vựng · HSK 7–9刻画
kèhuà
khắc họa
Gặp trong câu
这部小说把人物刻画得很生动。 zhè bù xiǎoshuō bǎ rénwù kèhuà de hěn shēngdòng
Cuốn tiểu thuyết này khắc họa nhân vật rất sinh động.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.