字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

空洞

kōngdòng

rỗng tuếch; trống rỗng

Gặp trong câu

他的发言很空洞,没有什么内容。

tā de fāyán hěn kōngdòng méiyǒu shénme nèiróng

Bài phát biểu của anh ấy rất rỗng tuếch, chẳng có nội dung gì.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.