字舟Zizhou
洞
Học chữ · Cấp 5

洞

PinyindòngHán Việtđộng / đỗng
Danh từ

hang

9 nétBộ 水Cấp 52 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 洞 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 洞

1 từ
漏洞lòudòngrò rỉ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 9 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
洞Số nét9 nét.