字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

空军

kōngjūn

không quân

Gặp trong câu

他在空军当了二十年飞行员。

tā zài kōngjūn dāng le èr shí nián fēixíngyuán

Anh ấy làm phi công trong không quân hai mươi năm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.