字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

空难

kōngnàn

tai nạn máy bay

Gặp trong câu

专家正在调查空难的原因。

zhuānjiā zhèngzài diàochá kōngnàn de yuányīn

Các chuyên gia đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn máy bay.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.