字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

空前

kōngqián

chưa từng có

Gặp trong câu

这届比赛的规模空前。

zhè jiè bǐsài de guīmó kōngqián

Quy mô của cuộc thi năm nay lớn chưa từng có.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.