字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

恐慌

kǒnghuāng

hoảng loạn; hoảng sợ

Gặp trong câu

他知道这个消息以后感到恐慌。

tā zhīdào zhè gè xiāoxi yǐhòu gǎndào kǒnghuāng

Sau khi biết tin này, anh ấy cảm thấy hoảng sợ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.