字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

恐龙

kǒnglóng

khủng long

Gặp trong câu

孩子们喜欢看关于恐龙的书。

háizi men xǐhuan kàn guānyú kǒnglóng de shū

Bọn trẻ thích xem sách về khủng long.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.