字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

空白

kòngbái

chỗ trống; khoảng trống

Gặp trong câu

这份表格还有一处空白。

zhè fèn biǎogé hái yǒu yī chǔ kòngbái

Biểu mẫu này vẫn còn một chỗ trống.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.