字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

口岸

kǒu’àn

cửa khẩu; cảng/cửa ngõ xuất nhập cảnh

Gặp trong câu

这个口岸每天都很忙。

zhè gè kǒu’àn měi tiān dōu hěn máng

Cửa khẩu này ngày nào cũng rất bận.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.