字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

口才

kǒucái

tài ăn nói

Gặp trong câu

她口才很好,很适合当律师。

tā kǒucái hěn hǎo hěn shìhé dāng lǜshī

Cô ấy có tài ăn nói, rất hợp làm luật sư.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.