Từ vựng · HSK 7–9口吃
kǒuchī
nói lắp; nói cà lăm
Gặp trong câu
他小时候有点口吃,说话不流利。 tā xiǎoshíhou yǒu diǎn kǒuchī shuōhuà bù liúlì
Hồi nhỏ anh ấy hơi nói lắp, nói không lưu loát.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.