字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

口令

kǒulìng

khẩu lệnh; mật khẩu

Gặp trong câu

听到口令,大家立刻站好。

tīng dào kǒulìng dàjiā lìkè zhàn hǎo

Nghe khẩu lệnh, mọi người lập tức đứng nghiêm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.