字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

口子

kǒuzi

vết cắt; vết nứt; khe hở; lỗ hổng

Gặp trong câu

他的手被刀划了一个口子。

tā de shǒu bèi dāo huá le yī gè kǒuzi

Tay anh ấy bị dao cứa một vết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.