字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

哭泣

kūqì

khóc lóc

Gặp trong câu

孩子突然哭泣起来。

háizi tūrán kūqì qǐlái

Đứa trẻ đột nhiên bật khóc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.