字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

库存

kùcún

hàng tồn kho; lượng dự trữ trong kho

Gặp trong câu

仓库的库存已经不多了。

cāngkù de kùcún yǐjīng bù duō le

Lượng hàng tồn kho trong nhà kho không còn nhiều.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.