字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

款项

kuǎnxiàng

quỹ

Gặp trong câu

这笔款项已经转到你的账户了。

zhè bǐ kuǎnxiàng yǐjīng zhuǎn dào nǐ de zhànghù le

Khoản tiền này đã được chuyển vào tài khoản của bạn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.