字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

矿产

kuàngchǎn

khoáng sản; tài nguyên khoáng sản

Gặp trong câu

该地区的矿产资源十分丰富。

gāi dìqū de kuàngchǎn zīyuán shífēn fēngfù

Tài nguyên khoáng sản của khu vực này vô cùng phong phú.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.