字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

困惑

kùnhuò

bối rối

Gặp trong câu

这道题我想了很久还是很困惑。

zhè dào tí wǒ xiǎng le hěn jiǔ háishi hěn kùnhuò

Bài này tôi nghĩ rất lâu vẫn thấy bối rối.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.