字舟Zizhou
惑
Học chữ · Cấp 7-9

惑

PinyinhuòHán Việthoặc

làm bối rối · bị bối rối

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 困惑, 迷惑, 疑惑. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 心Cấp 7-95 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 惑

5 từ
困惑kùnhuòbối rối
迷惑mí·huòlàm bối rối
疑惑yíhuònghi ngờ
诱惑yòuhuòlôi cuốn
迷惑不解míhuò-bùjiěcảm thấy bối rối
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 12 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
惑Số nét12 nét.