字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

扩张

kuòzhāng

mở rộng; bành trướng

Gặp trong câu

这家公司最近扩张得很快。

zhè jiā gōngsī zuìjìn kuòzhāng de hěn kuài

Công ty này gần đây mở rộng rất nhanh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.