字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

拉拢

lālǒng

lôi kéo

Gặp trong câu

他想拉拢几个同事支持自己。

tā xiǎng lālǒng jǐ gè tóngshì zhīchí zìjǐ

Anh ta muốn lôi kéo vài đồng nghiệp ủng hộ mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.