字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

喇叭

lǎba

loa; kèn; còi

Gặp trong câu

车站用喇叭广播。

chēzhàn yòng lǎba guǎngbō

Nhà ga dùng loa để phát thông báo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.