字舟Zizhou
叭
Học chữ · Cấp 7-9

叭

PinyinbāHán Việtbá

từ tượng thanh cho tiếng va chạm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 喇叭. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 叭

1 từ
喇叭lǎbaloa; kèn; còi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 5 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
叭Số nét5 nét.