字舟Zizhou
喇
Học chữ · Cấp 7-9

喇

PinyinlǎHán Việtlạt

yếu tố trong 喇叭, 喇嘛

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 喇叭. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 喇

1 từ
喇叭lǎbaloa; kèn; còi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 12 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
喇Số nét12 nét.