字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

腊月

làyuè

tháng Chạp âm lịch

Gặp trong câu

腊月里,大家都忙着准备过年。

làyuè lǐ dàjiā dōu máng zhe zhǔnbèi guònián

Tháng Chạp, ai cũng bận rộn chuẩn bị đón Tết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.