字舟Zizhou
腊
Học chữ · Cấp 7-9

腊 / 臘

PinyinlàHán Việttích / tịch / lạp

tháng Chạp

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 腊月. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 肉Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 腊

1 từ
腊月làyuètháng Chạp âm lịch
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 12 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
腊Số nét12 nét.
臘phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.