字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

缆车

lǎnchē

cáp treo

Gặp trong câu

我们坐缆车上了山顶。

wǒmen zuò lǎnchē shàng le shāndǐng

Chúng tôi đi cáp treo lên đỉnh núi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.