字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

懒惰

lǎnduò

lười biếng

Gặp trong câu

他不是笨,只是太懒惰了。

tā bù shì bèn zhǐshì tài lǎnduò le

Anh ấy không phải ngốc, chỉ là quá lười biếng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.