字舟Zizhou
惰
Học chữ · Cấp 7-9

惰

PinyinduòHán Việtđoạ / noạ / nọa

lười biếng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 懒惰. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 心Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 惰

1 từ
懒惰lǎnduòăn không ngồi rồi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 12 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
惰Số nét12 nét.