字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

朗诵

lǎngsòng

đọc to lên với biểu cảm

Gặp trong câu

老师让我们大声朗诵这首诗。

lǎoshī ràng wǒmen dà shēng lǎngsòng zhè shǒu shī

Cô giáo bảo chúng tôi đọc to bài thơ này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.