字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

劳驾

láojià

phiền anh/chị; làm phiền (lời nhờ vả lịch sự)

Gặp trong câu

劳驾,请让一下。

láojià qǐng ràng yíxià

Phiền anh/chị, xin nhường đường một chút.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.