字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

老化

lǎohuà

lão hóa

Gặp trong câu

人到了老年,身体会慢慢老化。

rén dào le lǎonián shēntǐ huì màn màn lǎohuà

Con người đến tuổi già, cơ thể sẽ dần lão hóa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.