字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

雷达

léidá

ra đa

Gặp trong câu

雷达发现远处有一架飞机。

léidá fāxiàn yuǎn chǔ yǒu yī jià fēijī

Ra đa phát hiện có một chiếc máy bay ở đằng xa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.