字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

冷气

lěngqì

khí lạnh; điều hòa không khí (khẩu ngữ)

Gặp trong câu

房间里的冷气太强了。

fángjiān lǐ de lěngqì tài qiáng le

Điều hòa/luồng khí lạnh trong phòng quá mạnh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.