字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

离奇

líqí

kỳ lạ; kỳ quái

Gặp trong câu

这部小说的情节非常离奇。

zhè bù xiǎoshuō de qíngjié fēicháng líqí

Tình tiết của cuốn tiểu thuyết này vô cùng ly kỳ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.