Từ vựng · HSK 7–9里程碑
lǐchéngbēi
cột mốc
Gặp trong câu
这次比赛是他人生里的一个里程碑。 zhè cì bǐsài shì tā rénshēng lǐ de yī gè lǐchéngbēi
Cuộc thi lần này là một cột mốc trong cuộc đời anh ấy.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.