字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

历程

lìchéng

quá trình

Gặp trong câu

这本书记录了他一生的历程。

zhè běn shū jìlù le tā yìshēng de lìchéng

Cuốn sách này ghi lại chặng đường cả cuộc đời ông ấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.