字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

立法

lìfǎ

ban hành luật

Gặp trong câu

国家正在为保护环境立法。

guójiā zhèngzài wèi bǎohù huánjìng lìfǎ

Nhà nước đang ban hành luật để bảo vệ môi trường.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.