字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

立方

lìfāng

lập phương; khối (như trong mét khối)

Gặp trong câu

这个盒子的体积是八立方米。

zhège hézi de tǐjī shì bā lìfāng mǐ

Thể tích của chiếc hộp này là tám mét khối.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.