字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

立体

lìtǐ

ba chiều

Gặp trong câu

这是一张立体的城市地图。

zhè shì yī zhāng lìtǐ de chéngshì dìtú

Đây là một tấm bản đồ thành phố ba chiều.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.