Từ vựng · HSK 7–9励志
lìzhì
khích lệ ý chí; truyền cảm hứng
Gặp trong câu
网上有很多励志内容。 wǎngshang yǒu hěn duō lìzhì nèiróng
Trên mạng có nhiều nội dung truyền cảm hứng.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.