字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

连贯

liánguàn

liền mạch; mạch lạc; nối liền

Gặp trong câu

这篇论文前后不连贯,读起来很吃力。

zhè piān lùnwén qiánhòu bù liánguàn dú qǐlái hěn chīlì

Bài luận văn này trước sau không liền mạch, đọc rất vất vả.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.